Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo postmanĝaĵo

Cấu trúc từ:
post/manĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) postmanĝaĵo

Bản dịch

eo postmanĝaĵa

Cấu trúc từ:
post/manĝ//a ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージャ
Adjektivo (-a) postmanĝaĵa

Bản dịch

eo postmanĝaĵe

Cấu trúc từ:
post/manĝ//e ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージェ
Adverbo (-e) postmanĝaĵe

Bản dịch

eo postmanĝi

Cấu trúc từ:
post/manĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マン

Bản dịch

eo postmanĝa

Cấu trúc từ:
post/manĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) postmanĝa

Bản dịch

eo postmanĝe

Cấu trúc từ:
post/manĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂェ
Adverbo (-e) postmanĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
post/manĝ//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マンヂャージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,102,243 inferencoj, 0.477 CPU-sekundoj en 0.546 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog