en poster
Bản dịch
- eo afiŝo (Dịch ngược)
- eo kartego (Dịch ngược)
- ja ポスター (Gợi ý tự động)
- ja 貼り紙 (Gợi ý tự động)
- ja プラカード (Gợi ý tự động)
- io afisho (Gợi ý tự động)
- en article (Gợi ý tự động)
- en posting (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en placard (Gợi ý tự động)
- en bill (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- zh 海报 (Gợi ý tự động)
- zh 广告 (Gợi ý tự động)
- zh 招贴 (Gợi ý tự động)



Babilejo