en position
Pronunciation:
Bản dịch
- eo pozicio Plena Pekoteko, LibreOffice, Teknika Vortaro, Christian Bertin
- nl plaatsing f Komputeko
- eo pozicii Christian Bertin
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 地位 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 陣地 (Gợi ý tự động)
- io poziciono (mil.) (Gợi ý tự động)
- en location (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en pose (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- en posture (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- zh 位置 (Gợi ý tự động)
- zh 姿势 (Gợi ý tự động)
- zh 阵地 (Gợi ý tự động)
- zh 社会地位 (Gợi ý tự động)
- en to position (Gợi ý tự động)
- ja 位置(の/による)行いをする (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 立場(の/による)行いをする (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 地位(の/による)行いをする (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢(の/による)行いをする (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 陣地(の/による)行いをする (推定) (Gợi ý tự động)
- eo deĵorejo (Dịch ngược)
- eo eminenteco (Dịch ngược)
- eo ofico (Dịch ngược)
- eo posteno (Dịch ngược)
- eo situacio (Dịch ngược)
- eo starpunkto (Dịch ngược)
- ja 当直室 (Gợi ý tự động)
- en place of duty (Gợi ý tự động)
- en workplace (Gợi ý tự động)
- ja 優秀さ (Gợi ý tự động)
- ja 地位の高さ (Gợi ý tự động)
- en distinction (Gợi ý tự động)
- en eminence (Gợi ý tự động)
- en prominence (Gợi ý tự động)
- en stature (Gợi ý tự động)
- ja 職 (Gợi ý tự động)
- ja 職務 (Gợi ý tự động)
- ja 任務 (Gợi ý tự động)
- ja 役目 (Gợi ý tự động)
- ja 事務 (Gợi ý tự động)
- io ofico (Gợi ý tự động)
- en capacity (Gợi ý tự động)
- en function (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en office (Gợi ý tự động)
- en employment (Gợi ý tự động)
- zh 职位 (Gợi ý tự động)
- zh 公职 (Gợi ý tự động)
- zh 职能 (Gợi ý tự động)
- ja 持ち場 (Gợi ý tự động)
- ja 部署 (Gợi ý tự động)
- ja 役職 (Gợi ý tự động)
- ja ポスト (Gợi ý tự động)
- io posteno (Gợi ý tự động)
- zh 哨所 (Gợi ý tự động)
- zh 岗位 (Gợi ý tự động)
- zh 职守 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- eo situo (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en site (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 立脚点 (Gợi ý tự động)
- en angle (Gợi ý tự động)
- en outlook (Gợi ý tự động)
- en point of view (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- en standpoint (Gợi ý tự động)
- en viewpoint (Gợi ý tự động)



Babilejo