en pose
Pronunciation: /poʊz/
Bản dịch
- eo afektaĵo (Dịch ngược)
- eo afekti (Dịch ngược)
- eo pozicio (Dịch ngược)
- eo pozo (Dịch ngược)
- ja 気取り (Gợi ý tự động)
- ja 体裁 (Gợi ý tự động)
- en affectation (Gợi ý tự động)
- en mannerism (Gợi ý tự động)
- ja 気取る (Gợi ý tự động)
- ja 見せかける (Gợi ý tự động)
- io afektacar (Gợi ý tự động)
- io fingar (Gợi ý tự động)
- en to be affected (Gợi ý tự động)
- en put on airs (Gợi ý tự động)
- en feign (Gợi ý tự động)
- en pretend (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 地位 (Gợi ý tự động)
- ja 姿勢 (Gợi ý tự động)
- ja 陣地 (Gợi ý tự động)
- io poziciono (Gợi ý tự động)
- en location (Gợi ý tự động)
- en place (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en status (Gợi ý tự động)
- en posture (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- zh 位置 (Gợi ý tự động)
- zh 姿势 (Gợi ý tự động)
- zh 阵地 (Gợi ý tự động)
- zh 社会地位 (Gợi ý tự động)
- ja ポーズ (Gợi ý tự động)
- ja ポーズをとること (Gợi ý tự động)
- ja 気取ること (Gợi ý tự động)



Babilejo