Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en portion

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo doto (Dịch ngược)
  • eo dozo (Dịch ngược)
  • eo ono (Dịch ngược)
  • eo parto (Dịch ngược)
  • eo porcio (Dịch ngược)
  • ja 持参金 (Gợi ý tự động)
  • en dowry (Gợi ý tự động)
  • zh 嫁妆 (Gợi ý tự động)
  • ja 服用量 (Gợi ý tự động)
  • ja 適量 (Gợi ý tự động)
  • ja 線量 (Gợi ý tự động)
  • io dozo (Gợi ý tự động)
  • en dose (Gợi ý tự động)
  • en quantity (Gợi ý tự động)
  • eo frakcio (Gợi ý tự động)
  • en fraction (Gợi ý tự động)
  • en fragment (Gợi ý tự động)
  • en share (Gợi ý tự động)
  • en digit (Gợi ý tự động)
  • ja 部分 (Gợi ý tự động)
  • ja 一部 (Gợi ý tự động)
  • ja 分け前 (Gợi ý tự động)
  • ja 分担 (Gợi ý tự động)
  • ja 声部 (Gợi ý tự động)
  • ja パート (Gợi ý tự động)
  • ja パルティア人 (Gợi ý tự động)
  • io parto (Gợi ý tự động)
  • en part (Gợi ý tự động)
  • en section (Gợi ý tự động)
  • en quota (Gợi ý tự động)
  • en behalf (Gợi ý tự động)
  • zh 部分 (Gợi ý tự động)
  • zh 一部分 (Gợi ý tự động)
  • ja 割当て (Gợi ý tự động)
  • ja 配給量 (Gợi ý tự động)
  • ja 一人前 (Gợi ý tự động)
  • io loto (Gợi ý tự động)
  • io porciono (Gợi ý tự động)
  • en allowance (Gợi ý tự động)
  • en ration (Gợi ý tự động)
  • zh 一份 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
port/i/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーオン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 982,981 inferencoj, 0.211 CPU-sekundoj en 0.660 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog