en portion
Pronunciation:
Bản dịch
- eo doto (Dịch ngược)
- eo dozo (Dịch ngược)
- eo ono (Dịch ngược)
- eo parto (Dịch ngược)
- eo porcio (Dịch ngược)
- ja 持参金 (Gợi ý tự động)
- en dowry (Gợi ý tự động)
- zh 嫁妆 (Gợi ý tự động)
- ja 服用量 (Gợi ý tự động)
- ja 適量 (Gợi ý tự động)
- ja 線量 (Gợi ý tự động)
- io dozo (Gợi ý tự động)
- en dose (Gợi ý tự động)
- en quantity (Gợi ý tự động)
- eo frakcio (Gợi ý tự động)
- en fraction (Gợi ý tự động)
- en fragment (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en digit (Gợi ý tự động)
- ja 部分 (Gợi ý tự động)
- ja 一部 (Gợi ý tự động)
- ja 分け前 (Gợi ý tự động)
- ja 分担 (Gợi ý tự động)
- ja 声部 (Gợi ý tự động)
- ja パート (Gợi ý tự động)
- ja パルティア人 (Gợi ý tự động)
- io parto (Gợi ý tự động)
- en part (Gợi ý tự động)
- en section (Gợi ý tự động)
- en quota (Gợi ý tự động)
- en behalf (Gợi ý tự động)
- zh 部分 (Gợi ý tự động)
- zh 一部分 (Gợi ý tự động)
- ja 割当て (Gợi ý tự động)
- ja 配給量 (Gợi ý tự động)
- ja 一人前 (Gợi ý tự động)
- io loto (Gợi ý tự động)
- io porciono (Gợi ý tự động)
- en allowance (Gợi ý tự động)
- en ration (Gợi ý tự động)
- zh 一份 (Gợi ý tự động)



Babilejo