eo portiĝi
Cấu trúc từ:
port/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
ポルティーヂ
Bản dịch
- ja 漂う (宙に) pejv
- ja 浮く pejv
- en to float ESPDIC
- en hang ESPDIC
- en hover ESPDIC
- en waft ESPDIC
- eo paraliziĝi (Gợi ý tự động)
- es no responder (Gợi ý tự động)
- es no responder (Gợi ý tự động)
- fr se bloquer (Gợi ý tự động)
- nl vastlopen (Gợi ý tự động)
- eo musumi (Gợi ý tự động)
- es desplazar (Gợi ý tự động)
- es desplazar (Gợi ý tự động)
- fr pointer (Gợi ý tự động)
- nl aanwijzen (Gợi ý tự động)



Babilejo