en portent
Bản dịch
- eo antaŭsigno (Dịch ngược)
- eo aŭguro (Dịch ngược)
- ja 前兆 (Gợi ý tự động)
- ja 前触れ (Gợi ý tự động)
- en foreshadower (Gợi ý tự động)
- en indication (Gợi ý tự động)
- en omen (Gợi ý tự động)
- en precursor (Gợi ý tự động)
- en presage (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en prognostic (Gợi ý tự động)
- zh 前兆 (Gợi ý tự động)
- zh 预兆 (Gợi ý tự động)
- ja 鳥占い (Gợi ý tự động)
- en augury (Gợi ý tự động)



Babilejo