en port (to other OS)
Bản dịch
- eo porti Komputeko
- nl overzetten Komputeko
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 持っている (Gợi ý tự động)
- ja 抱えている (Gợi ý tự động)
- ja 持ち運ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 持って行く (Gợi ý tự động)
- ja 身につけている (Gợi ý tự động)
- ja 携帯する (Gợi ý tự động)
- ja 負う (責任などを) (Gợi ý tự động)
- ja 担う (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (心に) (Gợi ý tự động)
- ja たずさえる (Gợi ý tự động)
- io portar (t) (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en carry (Gợi ý tự động)
- en wear (Gợi ý tự động)
- en bring (Gợi ý tự động)
- en port (to another operating system) (Gợi ý tự động)
- zh 携带 (Gợi ý tự động)
- zh 搬运 (Gợi ý tự động)
- zh 载 (Gợi ý tự động)



Babilejo