Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo poreca

Cấu trúc từ:
por/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ
Adjektivo (-a) poreca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo poreco

Cấu trúc từ:
por/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) poreco

Bản dịch

eo porece

Cấu trúc từ:
por/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツェ
Adverbo (-e) porece

Bản dịch

eo poro

Cấu trúc từ:
por/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー
Thẻ:
Substantivo (-o) poro
Etimologio: ru пора | lt pora | pl por | de Pore | fr pore | it poro | en pore | la porus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pora

Cấu trúc từ:
por/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pora

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pori

Cấu trúc từ:
por/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー

Bản dịch

eo pore/o

poreo

Cấu trúc từ:
pore/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Substantivo (-o) poreo
Etimologio: ru порей | lt poras | pl por | de Porree | fr poireau | it porro | la porrum

Bản dịch

Từ chứa gốc "pore"

en pore

Bản dịch

  • eo poro (Dịch ngược)
  • eo trueto (Dịch ngược)
  • ja 細孔 (Gợi ý tự động)
  • ja 小孔 (Gợi ý tự động)
  • ja 毛穴 (Gợi ý tự động)
  • zh 毛孔 (Gợi ý tự động)
  • ja 小穴 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
por/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 909,861 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog