Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo porciigi

Cấu trúc từ:
porci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo porciigo

Cấu trúc từ:
porci/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー
Substantivo (-o) porciigo

Bản dịch

eo porciiga

Cấu trúc từ:
porci/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー
Adjektivo (-a) porciiga

Bản dịch

eo porcio

Cấu trúc từ:
porci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) porcio
Laŭ la Universala Vortaro: fr portion | en portion | de Portion | ru порція | pl porcya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo porcia

Cấu trúc từ:
por/ci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) porcia

Bản dịch

eo porcii

Cấu trúc từ:
porci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo porcie

Cấu trúc từ:
porci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) porcie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
porci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,155,201 inferencoj, 0.507 CPU-sekundoj en 0.864 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog