Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo popularismo

Cấu trúc từ:
popular/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポプラ

Từ đồng nghĩa

eo popularo

Cấu trúc từ:
popular/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポプ
Substantivo (-o) popularo

Bản dịch

eo populara

Cấu trúc từ:
popular/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ポプ
Thẻ:
Adjektivo (-a) populara

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo populari

Cấu trúc từ:
popular/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポプ

Bản dịch

eo populare

Cấu trúc từ:
popular/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ポプ
Adverbo (-e) populare

Bản dịch

io populo

Bản dịch

  • eo popolo (Dịch ngược)
  • eo popolnombro (Dịch ngược)
  • ja 人民 (Gợi ý tự động)
  • ja 国民 (Gợi ý tự động)
  • ja 民衆 (Gợi ý tự động)
  • ja 庶民 (Gợi ý tự động)
  • en folk (Gợi ý tự động)
  • en nation (Gợi ý tự động)
  • en people (Gợi ý tự động)
  • zh 人民 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 平民 (Gợi ý tự động)
  • ja 人口 (Gợi ý tự động)
  • eo loĝantaro (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
popular/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポプラ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,493,860 inferencoj, 0.531 CPU-sekundoj en 0.608 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog