eo popoldiro
Cấu trúc từ:
popol/dir/o ...Cách phát âm bằng kana:
ポポル▼ディーロ
Bản dịch
- ja 俗説 pejv
- eo onidiro pejv
- ja ことわざ pejv
- eo proverbo pejv
- en popular saying ESPDIC
- ja うわさ (Gợi ý tự động)
- ja 世評 (Gợi ý tự động)
- io rumoro (Gợi ý tự động)
- en hearsay (Gợi ý tự động)
- en rumor (Gợi ý tự động)
- zh 谣言 (Gợi ý tự động)
- ja 格言 (Gợi ý tự động)
- io proverbo (Gợi ý tự động)
- en adage (Gợi ý tự động)
- en proverb (Gợi ý tự động)
- en maxim (Gợi ý tự động)
- en saying (Gợi ý tự động)
- zh 谚语 (Gợi ý tự động)



Babilejo