en pop-up notification
Bản dịch
- en toast, passive pop-up, desktop notification Komputeko
- eo ŝprucosciigo Komputeko
- eo sciigo Komputeko
- ja 知らせ (Gợi ý tự động)
- ja 通知 (Gợi ý tự động)
- en advice (Gợi ý tự động)
- en announcement (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en intelligence (Gợi ý tự động)
- en notification (Gợi ý tự động)
- en tidings (Gợi ý tự động)



Babilejo