en pop-out
Bản dịch
- en pop out Komputeko
- eo ŝpruci Komputeko
- eo elklapi Petro Desmet'
- nl uitklappen Google
- ja 噴き出る (Gợi ý tự động)
- ja わき出る (Gợi ý tự động)
- ja ほとばしる (Gợi ý tự động)
- ja 不意に現れる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 躍り出る (Gợi ý tự động)
- io spricar (i) (Gợi ý tự động)
- en to gush (Gợi ý tự động)
- en spurt (Gợi ý tự động)
- en spurt out (Gợi ý tự động)
- en splash (Gợi ý tự động)
- en spout (Gợi ý tự động)
- en pop-out (Gợi ý tự động)
- zh 喷射 (Gợi ý tự động)
- zh 喷洒 (Gợi ý tự động)
- zh 迸出 (Gợi ý tự động)
- zh 突然出现 (Gợi ý tự động)
- zh 涌现 (Gợi ý tự động)
- en to pop-out (Gợi ý tự động)



Babilejo