en pool
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aro LibreOffice
- eo komunaĵo Christian Bertin
- ja アール (面積の単位,=100平方メートル) (Gợi ý tự động)
- ja 集団 (Gợi ý tự động)
- ja 集合 (Gợi ý tự động)
- io aro (Gợi ý tự động)
- en collection (Gợi ý tự động)
- en group (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en bunch (Gợi ý tự động)
- en cluster (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en pool (Gợi ý tự động)
- en are (100 square meters) (Gợi ý tự động)
- ja 共通点 (Gợi ý tự động)
- ja 共有物 (Gợi ý tự động)
- en common property (Gợi ý tự động)
- en community (Gợi ý tự động)
- en intersection (of sets) (Gợi ý tự động)
- eo akvotruo (Dịch ngược)
- eo baseno (Dịch ngược)
- eo bilardo (Dịch ngược)
- eo flako (Dịch ngược)
- eo kuniĝi (Dịch ngược)
- eo marĉlageto (Dịch ngược)
- eo naĝejo (Dịch ngược)
- eo unuiĝi (Dịch ngược)
- ja 泉水 (Gợi ý tự động)
- ja ため池 (Gợi ý tự động)
- ja 船溜まり (Gợi ý tự động)
- ja 流域 (Gợi ý tự động)
- ja 盆地 (Gợi ý tự động)
- eo rondvalo (Gợi ý tự động)
- io baseno (Gợi ý tự động)
- en basin (Gợi ý tự động)
- en reservoir (Gợi ý tự động)
- ja ビリヤード (Gợi ý tự động)
- ja 玉突き (Gợi ý tự động)
- ja ビリヤード台 (Gợi ý tự động)
- io biliardo (Gợi ý tự động)
- en billiards (Gợi ý tự động)
- en billiards table (Gợi ý tự động)
- en pool table (Gợi ý tự động)
- ja 水たまり (Gợi ý tự động)
- en puddle (Gợi ý tự động)
- ja いっしょになる (Gợi ý tự động)
- ja まとまる (Gợi ý tự động)
- ja 結びつく (Gợi ý tự động)
- en to associate (Gợi ý tự động)
- en come together (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en coalesce (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en become joined (Gợi ý tự động)
- ja プール (Gợi ý tự động)
- en swimming pool (Gợi ý tự động)
- ja 一つになる (Gợi ý tự động)
- ja 団結する (Gợi ý tự động)
- ja 同盟する (Gợi ý tự động)



Babilejo