tok pona
o; Esperanto: bona
a; Esperanto: bona
kri; Esperanto: bona
vtr; Esperanto: bona
Bản dịch
- eo bono Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo simplo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo pozitivo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo bona Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo simpla Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo pozitiva Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo afabla Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ĝusta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo bone Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo bonege Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo dankon Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo en ordo! Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo bonigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo plibonigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ripari Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 善 (Gợi ý tự động)
- ja ため (Gợi ý tự động)
- en good (Gợi ý tự động)
- ja 単純み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 簡単み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 単一み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 単なりみ (推定) (Gợi ý tự động)
- ja ただみ (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 簡素み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 飾りけのなみ (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 純朴み (推定) (Gợi ý tự động)
- ja お人よしみ (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 陽画 (Gợi ý tự động)
- ja ポジ (Gợi ý tự động)
- ja 原級 (比較級に対して) (Gợi ý tự động)
- en positive (Gợi ý tự động)
- ja 良い (Gợi ý tự động)
- ja 善良な (Gợi ý tự động)
- ja りっぱな (Gợi ý tự động)
- io bona (Gợi ý tự động)
- en nice (Gợi ý tự động)
- en okay (Gợi ý tự động)
- en kind (Gợi ý tự động)
- zh 好 (Gợi ý tự động)
- ja 単純な (Gợi ý tự động)
- ja 簡単な (Gợi ý tự động)
- ja 単一の (Gợi ý tự động)
- ja 単なる (Gợi ý tự động)
- ja ただの (Gợi ý tự động)
- ja 簡素な (Gợi ý tự động)
- ja 飾りけのない (Gợi ý tự động)
- ja 純朴な (Gợi ý tự động)
- ja お人よしの (Gợi ý tự động)
- io simpla (Gợi ý tự động)
- en simple (Gợi ý tự động)
- en straightforward (Gợi ý tự động)
- en unaffected (Gợi ý tự động)
- en unvarnished (Gợi ý tự động)
- en plain (Gợi ý tự động)
- en unpretending (Gợi ý tự động)
- zh 简单 (Gợi ý tự động)
- zh 单一 (Gợi ý tự động)
- ja 積極的な (Gợi ý tự động)
- ja 建設的な (Gợi ý tự động)
- ja 実際的な (Gợi ý tự động)
- ja 現実的な (Gợi ý tự động)
- ja 確実な (Gợi ý tự động)
- ja 肯定的な (Gợi ý tự động)
- ja 実証的な (Gợi ý tự động)
- ja 陽の (Gợi ý tự động)
- ja 正の (Gợi ý tự động)
- ja N極の (Gợi ý tự động)
- ja ポジの (Gợi ý tự động)
- io pozitiva (Gợi ý tự động)
- zh 积极 (Gợi ý tự động)
- ja 愛想のよい (Gợi ý tự động)
- ja ものやわらかな (Gợi ý tự động)
- io afabla (Gợi ý tự động)
- en amiable (Gợi ý tự động)
- en affable (Gợi ý tự động)
- en friendly (Gợi ý tự động)
- en good-natured (Gợi ý tự động)
- en user-friendly (Gợi ý tự động)
- zh 亲切 (Gợi ý tự động)
- zh 和气的 (Gợi ý tự động)
- zh 和蔼的 (Gợi ý tự động)
- ja 正しい (Gợi ý tự động)
- ja 適切な (Gợi ý tự động)
- ja ぴったりの (Gợi ý tự động)
- ja 適正な (Gợi ý tự động)
- io korekta (Gợi ý tự động)
- en correct (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- en proper (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- zh 对 (Gợi ý tự động)
- zh 正确 (Gợi ý tự động)
- zh 恰当 (Gợi ý tự động)
- ja 良く (Gợi ý tự động)
- en well (Gợi ý tự động)
- en ok (Gợi ý tự động)
- en alright (Gợi ý tự động)
- en fine (Gợi ý tự động)
- ja すばらしく (Gợi ý tự động)
- en excellently (Gợi ý tự động)
- en thank you (Gợi ý tự động)
- en thanks (Gợi ý tự động)
- zh 谢谢 (Gợi ý tự động)
- zh 谢了 (Gợi ý tự động)
- zh 谢 (Gợi ý tự động)
- en agreed! (Gợi ý tự động)
- en ok! (Gợi ý tự động)
- ja 良くする (Gợi ý tự động)
- ja 改善する (Gợi ý tự động)
- en to improve (Gợi ý tự động)
- en make good (Gợi ý tự động)
- io ameliorar (Gợi ý tự động)
- ja 改良する (Gợi ý tự động)
- en to ameliorate (Gợi ý tự động)
- en improve (Gợi ý tự động)
- en reform (Gợi ý tự động)
- en enhance (Gợi ý tự động)
- en upgrade (Gợi ý tự động)
- zh 改善 (Gợi ý tự động)
- ja 修理する (Gợi ý tự động)
- ja 修繕する (Gợi ý tự động)
- ja 回復する 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- io remediar (t) (Gợi ý tự động)
- io reparar (t) (Gợi ý tự động)
- en to fix (Gợi ý tự động)
- en repair (Gợi ý tự động)
- en mend (Gợi ý tự động)
- en redress (Gợi ý tự động)
- en amend (Gợi ý tự động)
- en restore (Gợi ý tự động)
- en recover (Gợi ý tự động)
- zh 修理 (Gợi ý tự động)
- zh 弥补 (Gợi ý tự động)
- zh 改正 (Gợi ý tự động)



Babilejo