Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ponĝe/o
Cách phát âm bằng kana:
ポンヂェー

eo ponĝeo

Cấu trúc từ:
ponĝe/o
Cách phát âm bằng kana:
ポンヂェー

Bản dịch

eo ponĝea

Cấu trúc dự đoán:
ponĝe/a
Cách phát âm bằng kana:
ポンヂェー

Bản dịch

eo ponĝei

Cấu trúc dự đoán:
ponĝe/i
Cách phát âm bằng kana:
ポンヂェー

Bản dịch

(?) ponĝeo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 237,768 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.253 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog