eo pomalgrande
Cấu trúc từ:
po/mal/grand/e ...Cách phát âm bằng kana:
ポマル▼グランデ
Bản dịch
- ja 小売りで pejv
- eo detale pejv
- en at retail ESPDIC
- en in small quantities ESPDIC
- ja 詳しく (Gợi ý tự động)
- ja ことこまかに (Gợi ý tự động)
- eo pomalgrande (Gợi ý tự động)
- en (by) retail (Gợi ý tự động)
- en in detail (Gợi ý tự động)
- eo podetale (Dịch ngược)
- en retail (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo vendi pomalgrande / to sell retail ESPDIC



Babilejo