eo polusa urso
Cấu trúc từ:
polusa urso ...Cách phát âm bằng kana:
ポル▼ーサ ウルソ
Bản dịch
- la Thalarctos maritimus 【動】 JENBP
- ja ホッキョクグマ (北極熊) pejv
- eo blanka urso pejv
- zh 北极熊 开放
- eo polusa urso 【動】 (Gợi ý tự động)
- ja シロクマ (白熊) (Gợi ý tự động)
- en polar bear (Gợi ý tự động)



Babilejo