Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo poluciigo

Cấu trúc từ:
poluci/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー
Substantivo (-o) poluciigo

Bản dịch

eo poluciigi

Cấu trúc từ:
poluci/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー

Bản dịch

eo polucio

Cấu trúc từ:
poluci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー
Substantivo (-o) polucio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo polucia

Cấu trúc từ:
polu/ci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー
Adjektivo (-a) polucia

Bản dịch

eo polucii

Cấu trúc từ:
poluci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー

Bản dịch

eo polucie

Cấu trúc từ:
poluci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー
Adverbo (-e) polucie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
poluci/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,461,442 inferencoj, 0.651 CPU-sekundoj en 2.713 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog