Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
poluci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー

eo poluciigo

Cấu trúc dự đoán:
poluci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー

Bản dịch

eo poluciigi

Cấu trúc dự đoán:
poluci/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー

Bản dịch

eo polucio

Cấu trúc từ:
poluci/o
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo polucia

Cấu trúc dự đoán:
polu/ci/a
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー

Bản dịch

eo polucii

Cấu trúc dự đoán:
poluci/i
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー

Bản dịch

(?) poluciigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,668,346 inferencoj, 0.737 CPU-sekundoj en 1.456 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog