Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
poluci/ig/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイガン

eo poluciiganto

Vortanalizo:
poluci/ig/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイガン

Bản dịch

eo poluciigi

Vortanalizo:
poluci/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー

Bản dịch

eo poluciigo

Vortanalizo:
poluci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィイー

Bản dịch

eo polucio

Vortanalizo:
poluci/o
Cách phát âm bằng kana:
ポルツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) poluciiganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,693,999 inferencoj, 1.151 CPU-sekundoj en 1.610 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog