Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo poluaĵo

Cấu trúc từ:
polu//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルアージョ
Substantivo (-o) poluaĵo

Bản dịch

Ví dụ

eo poluaĵa

Cấu trúc từ:
polu//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルアージャ
Adjektivo (-a) poluaĵa

Bản dịch

eo poluaĵe

Cấu trúc từ:
polu//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルアージェ
Adverbo (-e) poluaĵe

Bản dịch

eo polui

Cấu trúc từ:
polu/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo poluo

Cấu trúc từ:
polu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) poluo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo polua

Cấu trúc từ:
polu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) polua

Bản dịch

Cấu trúc từ:
polu//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポルアージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,296,252 inferencoj, 0.438 CPU-sekundoj en 0.606 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog