en pollution
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malpurigo (Dịch ngược)
- eo poluado (Dịch ngược)
- eo poluaĵo (Dịch ngược)
- eo poluciigo (Dịch ngược)
- eo poluo (Dịch ngược)
- ja 汚染 (Gợi ý tự động)
- en contamination (Gợi ý tự động)
- zh 污染 (Gợi ý tự động)
- ja 環境汚染 (Gợi ý tự động)
- ja 公害 (Gợi ý tự động)
- ja 環境汚染物質 (Gợi ý tự động)
- en polluting substance (Gợi ý tự động)
- en the act of pollution (Gợi ý tự động)
- ja 汚染すること (Gợi ý tự động)



Babilejo