en poll
Pronunciation:
Bản dịch
- eo enketi Komputeko
- eo opinisondi Reta Vortaro
- eo enketo Facebook
- eo opinisondo Reta Vortaro
- ja アンケートをとる (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 取調べる (Gợi ý tự động)
- io inquestar (t) (Gợi ý tự động)
- en to inquire (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en make an inquiry (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- zh 审讯 (Gợi ý tự động)
- zh 调查 (Gợi ý tự động)
- en to poll (Gợi ý tự động)
- ja 調査 (Gợi ý tự động)
- ja アンケート (Gợi ý tự động)
- ja 取調べ (Gợi ý tự động)
- ja 査問 (Gợi ý tự động)
- en inquiry (Gợi ý tự động)
- en investigation (Gợi ý tự động)
- ja 世論調査 (Gợi ý tự động)
- eo opinienketo (Gợi ý tự động)
- en (opinion) poll (Gợi ý tự động)
- eo baloti (Dịch ngược)
- eo enketa (Dịch ngược)
- eo voĉdonado (Dịch ngược)
- ja 投票する (Gợi ý tự động)
- ja 票決する (Gợi ý tự động)
- en to ballot (Gợi ý tự động)
- en vote (Gợi ý tự động)
- en elect (Gợi ý tự động)
- zh 投票 (Gợi ý tự động)
- ja 調査に関連した (Gợi ý tự động)
- ja アンケートに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 取調べに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 査問に関連した (Gợi ý tự động)
- ja アンケートをとることの (Gợi ý tự động)
- ja 調査することの (Gợi ý tự động)
- ja 取調べることの (Gợi ý tự động)
- ja 投票 (Gợi ý tự động)
- ja 採決 (Gợi ý tự động)
- en polling (Gợi ý tự động)
- en voting (Gợi ý tự động)



Babilejo