Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
politik/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ポリティティ

eo politikisti

Cấu trúc dự đoán:
politik/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ポリティティ

Bản dịch

eo politikisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
politik/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ポリティ

Bản dịch

Ví dụ

eo politikista

Cấu trúc dự đoán:
politik/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
ポリティ

Bản dịch

eo politiko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
politik/o
Cách phát âm bằng kana:
ポリティー
エスペラント語の「politiko」は、「政治」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

io politiko

Bản dịch

eo politika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
politik/a
Cách phát âm bằng kana:
ポリティー

Bản dịch

Ví dụ

eo politiki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
politik/i
Cách phát âm bằng kana:
ポリティー

Bản dịch

(?) politikisti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,533,517 inferencoj, 1.549 CPU-sekundoj en 4.151 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog