eo politika sistemo
Cấu trúc từ:
politika sistemo ...Cách phát âm bằng kana:
ポリ▼ティーカ スィステーモ
Bản dịch
- ja 政治制度 pejv
- eo reĝimo pejv
- en political system ESPDIC
- ja 政体 (Gợi ý tự động)
- ja 制度 (Gợi ý tự động)
- ja 体制 (Gợi ý tự động)
- ja 作動状態 (Gợi ý tự động)
- ja モード (Gợi ý tự động)
- io rejimo (Gợi ý tự động)
- en mode (Gợi ý tự động)
- en regime (Gợi ý tự động)
- en regimen (Gợi ý tự động)
- zh 政体 (Gợi ý tự động)
- zh 政治制度 (Gợi ý tự động)
- zh 制度 (Gợi ý tự động)



Babilejo