Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
poliglot/o
Cách phát âm bằng kana:
ポリ

eo poligloto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
poliglot/o
Cách phát âm bằng kana:
ポリ
Substantivo (-o) poligloto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo poliglota

Cấu trúc từ:
poliglot/a
Cách phát âm bằng kana:
ポリ

Bản dịch

io poliglota

Bản dịch

eo poligloti

Cấu trúc từ:
poliglot/i
Cách phát âm bằng kana:
ポリティ
Infinitivo (-i) de verbo poligloti

Bản dịch

eo poliglote

Cấu trúc từ:
poliglot/e
Cách phát âm bằng kana:
ポリ
Adverbo (-e) poliglote

Bản dịch

(?) poligloto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,291,533 inferencoj, 0.615 CPU-sekundoj en 0.985 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog