en policy
Pronunciation:
Bản dịch
- eo politiko Firefox, Gnome
- eo regularo Komputeko
- nl beleid n Van Dale
- ja 政治 (Gợi ý tự động)
- ja 政策 (Gợi ý tự động)
- io politiko (Gợi ý tự động)
- en policy (Gợi ý tự động)
- en politics (Gợi ý tự động)
- zh 政治 (Gợi ý tự động)
- zh 政策 (Gợi ý tự động)
- zh 政治学 (Gợi ý tự động)
- ja 規則集 (Gợi ý tự động)
- ja 規約 (Gợi ý tự động)
- ja 会則 (Gợi ý tự động)
- en regulations (Gợi ý tự động)
- en rules (Gợi ý tự động)
- en statutes (Gợi ý tự động)
- en rule collection (Gợi ý tự động)
- eo kondutmaniero (Dịch ngược)
- eo poliso (Dịch ngược)
- ja 行動様式 (Gợi ý tự động)
- ja 保険証券 (Gợi ý tự động)
- ja 保険証書 (Gợi ý tự động)
- ja 保険契約 (Gợi ý tự động)
- en insurance policy (Gợi ý tự động)



Babilejo