Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo polen

Cấu trúc từ:
pol/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー
Adverbo (-e) pole, direkto (-en)

eo polen/o

poleno

Cấu trúc từ:
polen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) poleno

Bản dịch

polenado

polenero

poleni

polenujo

Từ chứa gốc "polen"

eo pole

Cấu trúc từ:
pol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー
Thẻ:
Adverbo (-e) pole

Bản dịch

en pole

Bản dịch

  • eo fosto (Dịch ngược)
  • eo grimpmasto (Dịch ngược)
  • eo poluso (Dịch ngược)
  • eo skibastono (Dịch ngược)
  • eo stango (Dịch ngược)
  • eo timono (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja くい (Gợi ý tự động)
  • ja 標柱 (Gợi ý tự động)
  • ja 電柱 (Gợi ý tự động)
  • io fosto (Gợi ý tự động)
  • en post (Gợi ý tự động)
  • en stanchion (Gợi ý tự động)
  • en stake (Gợi ý tự động)
  • en upright (Gợi ý tự động)
  • en upright beam (Gợi ý tự động)
  • en upright support (Gợi ý tự động)
  • en vertical support (Gợi ý tự động)
  • en pier (Gợi ý tự động)
  • zh 立柱 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 路标 (Gợi ý tự động)
  • zh 电杆 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 電極 (Gợi ý tự động)
  • ja 磁極 (Gợi ý tự động)
  • ja 極点 (Gợi ý tự động)
  • ja 対極 (Gợi ý tự động)
  • ja 中心 (Gợi ý tự động)
  • io polo (Gợi ý tự động)
  • ja ストック (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja さお (Gợi ý tự động)
  • io stango (Gợi ý tự động)
  • en bar (Gợi ý tự động)
  • en handle (Gợi ý tự động)
  • en rod (Gợi ý tự động)
  • en shaft (Gợi ý tự động)
  • en spar (Gợi ý tự động)
  • en staff (Gợi ý tự động)
  • en stave (Gợi ý tự động)
  • en perch (Gợi ý tự động)
  • zh 竿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja かじ棒 (Gợi ý tự động)
  • ja ながえ (Gợi ý tự động)
  • io timono (Gợi ý tự động)
  • en drawbar (Gợi ý tự động)
  • en beam (Gợi ý tự động)

en Pole

Bản dịch

eo pola

Cấu trúc từ:
pol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pola

Bản dịch

Ví dụ

eo poli

Cấu trúc từ:
pol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー

Bản dịch

eo polo

Cấu trúc từ:
pol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー
Thẻ:
Substantivo (-o) polo
Etimologio: ru поляк | pl Polak | de Pole | en Pole

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pol/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ポー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,618,326 inferencoj, 0.426 CPU-sekundoj en 0.511 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog