Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
polatimetr/o
Cách phát âm bằng kana:
ポラティ

eo polatimetro

Cấu trúc từ:
polatimetr/o
Cách phát âm bằng kana:
ポラティ

Từ đồng nghĩa

(?) polatimetro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,727,644 inferencoj, 0.620 CPU-sekundoj en 1.219 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog