en poison
Bản dịch
- eo veneni (Dịch ngược)
- eo veneno (Dịch ngược)
- ja 毒を入れる (Gợi ý tự động)
- ja 毒殺する (Gợi ý tự động)
- ja 毒を盛る (Gợi ý tự động)
- ja 害する (Gợi ý tự động)
- ja 損なう (Gợi ý tự động)
- ja 汚染する (Gợi ý tự động)
- io intoxikar (Gợi ý tự động)
- en to envenom (Gợi ý tự động)
- zh 下毒 (Gợi ý tự động)
- ja 毒 (Gợi ý tự động)
- ja 毒物 (Gợi ý tự động)
- ja 毒薬 (Gợi ý tự động)
- ja 害毒 (Gợi ý tự động)
- io veneno (Gợi ý tự động)
- en venom (Gợi ý tự động)
- en virus (Gợi ý tự động)
- zh 毒 (Gợi ý tự động)
- zh 毒药 (Gợi ý tự động)
- zh 毒物 (Gợi ý tự động)



Babilejo