en pointing device
Bản dịch
- eo indikilo Komputeko
- eo montrilo Komputeko
- es dispositivo señalador Komputeko
- es dispositivo señalador Komputeko
- fr dispositif de pointage Komputeko
- nl aanwijsapparaat n Wikipedia
- ja インジケーター (Gợi ý tự động)
- ja 指標 (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- eo indikanto (Gợi ý tự động)
- io indexo (Gợi ý tự động)
- en indicator (Gợi ý tự động)
- en marker (Gợi ý tự động)
- ja 針 (時計などの) (Gợi ý tự động)
- ja 矢印 (Gợi ý tự động)
- ja ポインター (画面の) (Gợi ý tự động)
- ja カーソル (Gợi ý tự động)
- eo kursoro (Gợi ý tự động)
- eo referenco (Gợi ý tự động)
- en hand (of a clock) (Gợi ý tự động)
- en pointer (Gợi ý tự động)
- eo indik-aparato (Dịch ngược)
- eo indikaparato (Dịch ngược)
- eo pikilo (Dịch ngược)
- ja とげ (Gợi ý tự động)
- eo harpuno (Gợi ý tự động)
- eo harpuneto (Gợi ý tự động)
- ja ポインティングデバイス (Gợi ý tự động)
- ja 位置入力装置 (Gợi ý tự động)
- en awl (Gợi ý tự động)
- en dart (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 倒钩 (Gợi ý tự động)



Babilejo