en point out
Bản dịch
- eo atentigi (Dịch ngược)
- eo montri (Dịch ngược)
- eo signi (Dịch ngược)
- ja 注意を向けさせる (Gợi ý tự động)
- en to draw attention to (Gợi ý tự động)
- en notify (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- ja しるしをつける (Gợi ý tự động)
- ja 合図する (Gợi ý tự động)



Babilejo