en point of view
Bản dịch
- eo observadopunkta (Dịch ngược)
- eo observadopunkto (Dịch ngược)
- eo starpunkto (Dịch ngược)
- eo vidpunkto (Dịch ngược)
- en point-of-view (Gợi ý tự động)
- ja 立脚点 (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- en angle (Gợi ý tự động)
- en outlook (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en stance (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- en standpoint (Gợi ý tự động)
- en viewpoint (Gợi ý tự động)
- ja 見地 (Gợi ý tự động)
- ja 視点 (Gợi ý tự động)
- zh 观念 (Gợi ý tự động)
- zh 观点 (Gợi ý tự động)
- zh 看法 (Gợi ý tự động)



Babilejo