en point
Pronunciation:
Bản dịch
- eo indiki Komputeko
- es señalar Komputeko
- es señalar Komputeko
- fr pointer Komputeko
- nl aanwijzen Komputeko
- eo punkto Komputeko
- es punto Komputeko
- es punto Komputeko
- fr point Komputeko
- nl punt Komputeko
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- io indikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- en point (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 指示 (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- ja 点 (Gợi ý tự động)
- ja 地点 (Gợi ý tự động)
- ja 句点 (Gợi ý tự động)
- ja 要点 (Gợi ý tự động)
- ja ポイント (活字の) (Gợi ý tự động)
- ja ピリオド (Gợi ý tự động)
- ja ドット (.) (Gợi ý tự động)
- io punto (Gợi ý tự động)
- en dot (Gợi ý tự động)
- en period (Gợi ý tự động)
- en spot (Gợi ý tự động)
- zh 点 (Gợi ý tự động)
- eo akraĵo (Dịch ngược)
- eo kulmino (Dịch ngược)
- eo pinto (Dịch ngược)
- eo poento (Dịch ngược)
- ja 刃 (Gợi ý tự động)
- ja かど (Gợi ý tự động)
- ja はし (Gợi ý tự động)
- en cutting edge (Gợi ý tự động)
- en blade (Gợi ý tự động)
- en peak (Gợi ý tự động)
- ja 頂点 (Gợi ý tự động)
- ja 最高点 (Gợi ý tự động)
- ja 南中 (Gợi ý tự động)
- ja 絶頂 (Gợi ý tự động)
- ja 最高潮 (Gợi ý tự động)
- en acme (Gợi ý tự động)
- en climax (Gợi ý tự động)
- en culmination (Gợi ý tự động)
- ja 先 (Gợi ý tự động)
- ja 先端 (Gợi ý tự động)
- ja 頂上 (Gợi ý tự động)
- io pinto (Gợi ý tự động)
- en tip (Gợi ý tự động)
- en summit (Gợi ý tự động)
- en ridge (Gợi ý tự động)
- en vertex (Gợi ý tự động)
- zh 尖 (Gợi ý tự động)
- zh 尖端 (Gợi ý tự động)
- zh 顶端 (Gợi ý tự động)
- ja 得点 (Gợi ý tự động)
- ja 点数 (Gợi ý tự động)



Babilejo