eo poento
Cấu trúc từ:
poent/o ...Cách phát âm bằng kana:
ポエント
Thẻ:
Substantivo (-o) poento
Bản dịch
- ja 得点 pejv
- ja 点数 pejv
- en point (cards, score) ESPDIC
- eo indiki (Gợi ý tự động)
- es señalar (Gợi ý tự động)
- es señalar (Gợi ý tự động)
- fr pointer (Gợi ý tự động)
- nl aanwijzen (Gợi ý tự động)
- eo punkto (Gợi ý tự động)
- es punto (Gợi ý tự động)
- es punto (Gợi ý tự động)
- fr point (Gợi ý tự động)
- nl punt (Gợi ý tự động)



Babilejo