en pocket
Pronunciation:
Bản dịch
- eo poŝo (Dịch ngược)
- eo veziklo (Dịch ngược)
- ja ポケット (Gợi ý tự động)
- ja 財布 (Gợi ý tự động)
- ja 懐 (Gợi ý tự động)
- io posho (Gợi ý tự động)
- en paste buffer (Gợi ý tự động)
- en clipboard (Gợi ý tự động)
- zh 口袋 (Gợi ý tự động)
- zh 衣袋 (Gợi ý tự động)
- en blister (Gợi ý tự động)
- en bladder (Gợi ý tự động)
- en bubble (Gợi ý tự động)
- en sack (Gợi ý tự động)



Babilejo