Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pneŭ/o
Cách phát âm bằng kana:

eo pneŭo

Cấu trúc từ:
pneŭ/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pneŭo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pneŭa

Cấu trúc từ:
pneŭ/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pneŭa

Bản dịch

eo pneŭi

Cấu trúc từ:
pneŭ/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo pneŭi

Bản dịch

eo pneŭe

Cấu trúc từ:
pneŭ/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pneŭe

Bản dịch

(?) pneŭo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 597,931 inferencoj, 0.281 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog