Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pluvego

Cấu trúc từ:
pluv/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Thẻ:
Substantivo (-o) pluvego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pluvega

Cấu trúc từ:
pluv/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) pluvega

Bản dịch

eo pluvegi

Cấu trúc từ:
pluv/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

eo pluvege

Cấu trúc từ:
pluv/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adverbo (-e) pluvege

Bản dịch

eo pluvo

Cấu trúc từ:
pluv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) pluvo
Laŭ la Universala Vortaro: fr pluie | en rain | de Regen | ru дождь | pl deszcz.

Bản dịch

Ví dụ

eo pluva

Cấu trúc từ:
pluv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) pluva

Bản dịch

Ví dụ

eo pluvi

Cấu trúc từ:
pluv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:

Bản dịch

eo pluve

Cấu trúc từ:
pluv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) pluve

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pluv/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,048,562 inferencoj, 0.468 CPU-sekundoj en 0.717 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog