Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
plur/senc/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
センツェーツォ

eo plursenceco

Cấu trúc dự đoán:
plur/senc/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
センツェーツォ

Bản dịch

eo plursenca

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plur/senc/a
Cách phát âm bằng kana:
センツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plursenci

Cấu trúc dự đoán:
plur/senc/i
Cách phát âm bằng kana:
センツィ

Bản dịch

eo plursenco

Cấu trúc dự đoán:
plur/senc/o
Cách phát âm bằng kana:
センツォ

Bản dịch

(?) plursenceco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 834,712 inferencoj, 0.455 CPU-sekundoj en 0.521 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog