Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pluma

Cấu trúc từ:
plum/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pluma

Bản dịch

Ví dụ

eo plumi

Cấu trúc từ:
plum/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo plumo

Cấu trúc từ:
plum/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) plumo
Laŭ la Universala Vortaro: fr plume | en pen | de Feder | ru перо | pl pióro.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo plume

Cấu trúc từ:
plum/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plume

Bản dịch

Ví dụ

en plume

Bản dịch

  • eo plumfasko (Dịch ngược)
  • eo plumo (Dịch ngược)
  • ja 羽根 (Gợi ý tự động)
  • ja 羽毛 (Gợi ý tự động)
  • ja 鵞ペン (Gợi ý tự động)
  • ja 羽根ペン (Gợi ý tự động)
  • ja ペン (Gợi ý tự động)
  • ja ペン先 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io plumo (Gợi ý tự động)
  • en feather (Gợi ý tự động)
  • en pen (Gợi ý tự động)
  • en quill (Gợi ý tự động)
  • zh 羽毛 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 钢笔 (Gợi ý tự động)
  • zh 钢笔尖 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
plum/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 319,892 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.433 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog