eo plugvido
Cấu trúc từ:
plug/vid/o ...Cách phát âm bằng kana:
プル▼グヴィード
Substantivo (-o) plugvido
Bản dịch
- en referral ESPDIC
- eo referenco (Gợi ý tự động)
- es referencia (Gợi ý tự động)
- es referencia (Gợi ý tự động)
- fr référence (Gợi ý tự động)
- nl verwijzing f (Gợi ý tự động)



Babilejo