Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plugebla

Cấu trúc từ:
plug/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) plugebla

Bản dịch

Ví dụ

eo plugebli

Cấu trúc từ:
plug/ebl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo plugeble

Cấu trúc từ:
plug/ebl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plugeble

Bản dịch

eo plugi

Cấu trúc từ:
plug/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr labourer | en plough | de pflügen | ru пахать | pl orać.

Bản dịch

eo plugo

Cấu trúc từ:
plug/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) plugo

Bản dịch

eo pluga

Cấu trúc từ:
plug/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pluga

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plug/ebl/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,040,443 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.481 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog