Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
plor/et/oplor/e/to
Prononco per kanaoj:
レー

eo ploreto

Cấu trúc dự đoán:
plor/et/oplor/e/to
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

eo ploreta

Cấu trúc dự đoán:
plor/et/aplor/e/ta
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

eo ploreti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plor/et/i
Prononco per kanaoj:
レーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ploro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plor/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo plora

Cấu trúc dự đoán:
plor/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo plori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
plor/i
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: pleurer | en: mourn, weep | de: weinen | ru: плакать | pl: płakać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ploreto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog