Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ploregi

Cấu trúc từ:
plor/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plorego

Cấu trúc từ:
plor/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) plorego

Bản dịch

eo plorega

Cấu trúc từ:
plor/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) plorega

Bản dịch

eo plori

Cấu trúc từ:
plor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr pleurer | en mourn, weep | de weinen | ru плакать | pl płakać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ploro

Cấu trúc từ:
plor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ploro

Bản dịch

eo plora

Cấu trúc từ:
plor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) plora

Bản dịch

Ví dụ

eo plore

Cấu trúc từ:
plor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plore

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plor/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,676,115 inferencoj, 0.378 CPU-sekundoj en 0.381 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog