Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plombo

Cấu trúc từ:
plomb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) plombo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io plombo

Bản dịch

  • eo plumbo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • en lead (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo plomba

Cấu trúc từ:
plomb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) plomba

Bản dịch

eo plombi

Cấu trúc từ:
plomb/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo plombe

Cấu trúc từ:
plomb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) plombe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
plomb/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 508,362 inferencoj, 0.257 CPU-sekundoj en 0.265 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog