eo plivoli
Cấu trúc từ:
pli/vol/i ...Cách phát âm bằng kana:
プリ▼ヴォーリ▼
Bản dịch
- ja 好む pejv
- ja より欲しがる pejv
- eo preferi pejv
- en to want more ESPDIC
- ja ~の方を好む (~よりも) (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (むしろ~を) (Gợi ý tự động)
- ja より好む (Gợi ý tự động)
- io fantaziar (t) (Gợi ý tự động)
- io preferar (t) (Gợi ý tự động)
- en to prefer (Gợi ý tự động)
- en like best (Gợi ý tự động)
- zh 宁愿 (Gợi ý tự động)
- zh 更喜欢 (Gợi ý tự động)



Babilejo