Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo plivole

Cấu trúc từ:
pli/vol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Adverbo (-e) plivole

Bản dịch

eo plivola

Cấu trúc từ:
pli/vol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adjektivo (-a) plivola

Bản dịch

eo plivoli

Cấu trúc từ:
pli/vol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:

Bản dịch

eo plivolo

Cấu trúc từ:
pli/vol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Substantivo (-o) plivolo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pli/vol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,501,745 inferencoj, 0.275 CPU-sekundoj en 0.300 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog