eo plirangigi
Cấu trúc từ:
pli/rang/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
プリ▼ランギーギ
Infinitivo (-i) de verbo plirangigi
Bản dịch
- ja 昇進させる pejv
- eo rangaltigi pejv
- eo promocii pejv
- ja 昇格させる (Gợi ý tự động)
- ja 昇級させる (Gợi ý tự động)
- en to promote (Gợi ý tự động)
- ja 進級させる (Gợi ý tự động)
- ja 成らせる (ポーンをクイーンに) (Gợi ý tự động)
- eo damigi (Gợi ý tự động)
- ja アップグレードする (Gợi ý tự động)
- ja バージョンアップする (Gợi ý tự động)
- io promocar (t) (Gợi ý tự động)
- en to advance (Gợi ý tự động)
- en promote (Gợi ý tự động)
- en upgrade (Gợi ý tự động)



Babilejo