eo plimultigi
Cấu trúc từ:
pli/mult/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
プリ▼ムル▼ティーギ
Bản dịch
- eo multigi (多くする) pejv
- en to enhance ESPDIC
- en increase ESPDIC
- en augment ESPDIC
- zh 增加 开放
- ja 多くする (Gợi ý tự động)
- ja 増やす (Gợi ý tự động)
- en to multiply (Gợi ý tự động)
- en propagate (Gợi ý tự động)
- eo kreskigi (Gợi ý tự động)
- eo pligrandigi (Gợi ý tự động)
- eo pliigi (Gợi ý tự động)
- fr augmenter (Gợi ý tự động)
- nl vergroten (Gợi ý tự động)



Babilejo